Nhập khẩu vải vóc từ Thái Lan về Cảng Hồ Chí Minh
Trong bối cảnh ngành dệt may Việt Nam phát triển mạnh và nhu cầu về nguyên liệu chất lượng cao ngày càng tăng, việc nhập khẩu vải vóc từ Thái Lan – một trong những nước có ngành dệt may lớn và nguồn cung ổn định – là giải pháp tối ưu cho doanh nghiệp sản xuất, thương mại dệt may tại Việt Nam.
Với vị trí địa lý gần và mối quan hệ thương mại gắn kết trong Hiệp hội ASEAN, Việt Nam và Thái Lan có lợi thế về thuế quan thấp, chi phí vận tải hợp lý và thủ tục tương đối thuận lợi khi triển khai thương mại song phương.
Cảng Hồ Chí Minh – nằm ở khu vực kinh tế trọng điểm phía Nam – là đầu mối hàng hải quan trọng để tiếp nhận và phân phối hàng hóa nhập khẩu, đặc biệt với các lô hàng lớn như vải vóc, nguyên phụ liệu dệt may.

Tổng quan về thị trường vải vóc và nhu cầu nhập khẩu
Nhu cầu đối với nguyên liệu dệt may, đặc biệt là vải vóc nhập khẩu, của các doanh nghiệp Việt Nam trong các năm gần đây luôn tăng cao.
Điều này xuất phát từ sự đa dạng mẫu mã, cấu trúc vải, chất liệu cao cấp và chi phí cạnh tranh từ các nhà sản xuất tại Thái Lan.
Nhập khẩu vải vóc mang lại lợi thế giúp doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu về chất lượng sản phẩm, thiết kế thời trang và hợp đồng xuất khẩu cho các đối tác nước ngoài.
Bởi vậy, việc nhập khẩu từ Thái Lan ngày càng được nhiều doanh nghiệp lựa chọn.
Các quy định pháp lý, tiêu chuẩn áp dụng
Vải vóc không thuộc danh mục cấm nhập khẩu
Theo các quy định hiện hành, vải vóc (textile/fabric) không nằm trong danh mục hàng hóa cấm nhập khẩu vào Việt Nam, do đó doanh nghiệp có thể thực hiện nhập khẩu chính ngạch.
Tuy nhiên, bạn vẫn phải tuân thủ các quy định về chất lượng và ghi nhãn hàng hóa theo quy định của Bộ Công Thương và các cơ quan liên quan trước khi hàng hóa được tiêu thụ trên thị trường.
Tiêu chuẩn chất lượng và ghi nhãn
Nhãn hàng hóa phải ghi rõ nguồn gốc, thành phần, kích thước, hướng dẫn sử dụng và cách bảo quản theo quy định hiện hành.
Một số sản phẩm vải có yêu cầu về giới hạn Formaldehyde và các chất phụ gia hóa chất dệt may cần tuân theo tiêu chuẩn kỹ thuật quốc gia (ví dụ QCVN 01/2017/BCT).
Quy trình nhập khẩu vải vóc từ Thái Lan về Cảng Hồ Chí Minh
- Ký kết hợp đồng mua bán quốc tế
Bước đầu tiên là doanh nghiệp Việt Nam ký hợp đồng mua bán quốc tế (Sales Contract) với nhà cung cấp Thái Lan. Hợp đồng này cần xác định rõ:
Tên hàng hóa và mô tả hàng (loại vải, chất liệu, tính năng)
Số lượng, đơn giá, đơn vị đo lường
Điều kiện giao hàng theo Incoterms (thường là FOB/CIF)
Phương thức thanh toán quốc tế
Thời gian giao hàng và điều kiện bảo hiểm
- Chuẩn bị chứng từ xuất khẩu tại Thái Lan
Khi hàng hóa sẵn sàng, bên xuất khẩu Thái Lan sẽ chuẩn bị:
Commercial Invoice (Hóa đơn thương mại)
Packing List (Danh sách đóng gói)
Bill of Lading (Vận đơn đường biển)
Certificate of Origin (Giấy chứng nhận xuất xứ – C/O) nếu muốn hưởng ưu đãi thuế ưu đãi
Các chứng từ liên quan khác theo yêu cầu hợp đồng
Đặc biệt, nếu doanh nghiệp Việt Nam muốn hưởng thuế suất ưu đãi 0%, cần yêu cầu bên Thái Lan cung cấp C/O form D (FTA ASEAN) hợp lệ để khai báo tại hải quan Việt Nam.
- Vận chuyển quốc tế về Cảng Hồ Chí Minh
Hàng hóa sau khi xếp lên tàu tại cảng xuất khẩu ở Thái Lan sẽ vận chuyển đường biển về Cảng Hồ Chí Minh. Đây là tuyến vận tải rộng mở, cập cảng chính của khu vực Nam Bộ, thuận lợi cho việc tiếp nhận hàng và phân phối nội địa.
Trong thời gian vận chuyển, doanh nghiệp có thể theo dõi lộ trình tàu, dự kiến thời gian cập cảng và chuẩn bị đầy đủ hồ sơ thông quan tại Việt Nam.
- Khai báo hải quan và làm thủ tục thông quan
Khi lô hàng đến cảng, doanh nghiệp (hoặc đại lý làm thủ tục hải quan) cần thực hiện khai báo hải quan điện tử qua hệ thống VNACCS/VCIS hoặc Cơ chế Một cửa Quốc gia. Hồ sơ khai báo gồm:
Tờ khai hải quan
Hóa đơn thương mại
Vận đơn
Packing list
Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) nếu muốn hưởng thuế ưu đãi
Các chứng từ liên quan khác
Hải quan sẽ kiểm tra dữ liệu và có thể phân luồng kiểm tra hồ sơ hoặc kiểm tra thực tế hàng hoá. Hàng chỉ được thông quan khi thuế và các nghĩa vụ liên quan đã được hoàn tất.
Thuế và các chi phí liên quan
- Thuế nhập khẩu và ưu đãi thuế
Khi nhập khẩu vải vóc từ Thái Lan, nếu hàng hóa có Certificate of Origin hợp lệ theo FTA ASEAN (Form D), doanh nghiệp có thể được miễn thuế nhập khẩu (0%) theo quy định ưu đãi thuế hiện hành. Điều này giúp giảm đáng kể chi phí nhập khẩu và tăng sức cạnh tranh cho sản phẩm sau khi bán ra thị trường.
Trong trường hợp không có C/O hợp lệ hoặc không đủ điều kiện hưởng ưu đãi đặc biệt, thuế nhập khẩu sẽ được áp theo thuế suất ưu đãi phổ thông (MFN) dao động từ khoảng 5%–20% tùy theo mã HS của từng loại vải.
- Thuế giá trị gia tăng (VAT)
Ngoài thuế nhập khẩu, hàng hóa nhập khẩu phải chịu thuế VAT khi làm thủ tục nhập khẩu. Thông thường, thuế VAT đối với vải vóc là trong khoảng 5%–10% tùy thuộc vào từng nhóm mã HS hàng hoá.
- Phí khác
Các chi phí khác có thể phát sinh trong quá trình nhập khẩu gồm:
Phí lưu kho tại cảng nếu hàng không được làm thủ tục kịp thời
Phí đại lý hải quan
Phí vận tải nội địa sau khi hàng đã thông quan
Phí kiểm tra chất lượng nếu cần theo yêu cầu kỹ thuật

Lưu ý quan trọng khi nhập khẩu vải vóc
- Xác định mã HS chính xác
Việc xác định mã HS chính xác là yếu tố quan trọng nhất trong quá trình nhập khẩu. Mã HS quyết định mức thuế áp dụng và việc áp thuế ưu đãi hay không. Sai sót trong mã HS có thể dẫn tới nộp sai thuế, bị phạt hoặc giữ hàng tại hải quan.
- C/O hợp lệ quyết định ưu đãi thuế
Chứng nhận xuất xứ C/O rất quan trọng để hưởng ưu đãi thuế 0% theo FTA ASEAN. Mọi thông tin trên C/O phải trùng khớp với hóa đơn thương mại và vận đơn, nếu không sẽ không được áp dụng thuế ưu đãi.
- Tuân thủ tiêu chuẩn chất lượng
Nhập khẩu vải may mặc cần tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật và an toàn theo quy định Việt Nam. Một số loại vải có thể yêu cầu kiểm tra chất lượng, kiểm tra hàm lượng thuốc nhuộm hoặc phụ gia hóa chất trước khi được phân phối trên thị trường.
Kết luận
Nhập khẩu vải vóc từ Thái Lan về Cảng Hồ Chí Minh là một quy trình thương mại và thủ tục hải quan phức hợp nhưng hoàn toàn có thể thực hiện hiệu quả nếu doanh nghiệp nắm rõ các bước
